Anh - Việt
chiếu đậu
Danh từ
chiếu đậu (Danh từ)
Nghĩa 01 · chiếu cói loại tốt, màu trắng ngà
优质白榻草席
chiếu cói loại tốt, màu trắng ngà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chiếu đậu
优质白榻草席
chiếu cói loại tốt, màu trắng ngà
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa