ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiều đồ
Chuyển hình bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng của bản đồ bằng phương pháp toán học
地球表面投影到平面上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa