Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiêu dụ trong tiếng Trung

chiêu dụ

Động từ

chiêu dụ (Động từ)

Nghĩa 01 · làm cho người ta nghe theo và về cùng phía với mình

劝诱

làm cho người ta nghe theo và về cùng phía với mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh