ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiêu hàng
Dụ đối phương ra hàng phục
引诱对方投降
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thu hút khách đến mua hàng bằng mọi biện pháp
通过各种手段吸引顾客购买商品
Từ tiếng Việt gần nghĩa