Anh - Việt
chiều khách
Động từ
chiều khách (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm vừa lòng khách hàng bằng cách ân cần, phục vụ chu đáo để họ hài lòng.
尽力让顾客满意,热情周到地招待顾客。
Làm vừa lòng khách hàng bằng cách ân cần, phục vụ chu đáo để họ hài lòng.
Ví dụ
这家咖啡馆总是以热情友好的态度取悦顾客。【】Quán cà phê này luôn chiều khách bằng thái độ niềm nở.
店员努力迎合顾客,好让他们下次再来。【】Nhân viên cửa hàng cố gắng chiều khách để họ quay lại lần sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiều khách (Verb)
chiều khách + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迎合顾客 chiều khách hàng | 这家店总是尽力用周到的服务迎合顾客。 Cửa hàng luôn cố gắng chiều khách hàng bằng dịch vụ tận tình. |
迎合游客 chiều khách du lịch | 许多海滨度假村推出定制套餐迎合国际游客。 Nhiều khu resort ven biển chiều khách du lịch quốc tế bằng gói dịch vụ riêng. |
迎合老顾客 chiều khách quen | 这家小咖啡馆用老顾客喜爱的饮品迎合他们的口味。 Quán cà phê nhỏ này chiều khách quen bằng những món uống yêu thích của họ. |
迎合挑剔的食客 chiều khách sành ăn | 这家餐厅以时令菜单迎合挑剔的食客。 Nhà hàng này chiều khách sành ăn với thực đơn theo mùa. |