Anh - Việt
chiếu liền
Danh từ
chiếu liền (Danh từ)
Nghĩa 01 · chiếu hẹp khổ và dài
窄长的垫子
chiếu hẹp khổ và dài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chiếu liền
窄长的垫子
chiếu hẹp khổ và dài
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa