Anh - Việt
chiều lòng
Động từ
chiều lòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm đúng điều người khác muốn để họ vui lòng hoặc hài lòng.
按照别人的想法去做,使其高兴或满意。
Làm đúng điều người khác muốn để họ vui lòng hoặc hài lòng.
Ví dụ
他每个周末都想方设法讨母亲欢心。【】Anh ấy luôn cố gắng chiều lòng mẹ mỗi cuối tuần.
新员工想讨好老板,所以工作非常努力。【】Nhân viên mới muốn chiều lòng sếp nên làm việc rất chăm chỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiều lòng (Verb)
Tính từ + chiều lòngchiều lòng + Danh từchiều lòng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易相处 dễ chiều lòng | 他很容易相处,大家都喜欢他。 Ông ấy dễ chiều lòng nên ai cũng quý. |
难讨好 khó chiều lòng | 我的老板很难讨好。 Sếp của tôi rất khó chiều lòng. |