Anh - Việt
chiếu mộc
Danh từ
chiếu mộc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chiếu thường, không có hoa văn hay hình in trang trí.
没有花纹图案的普通草席。
Chiếu thường, không có hoa văn hay hình in trang trí.
Ví dụ
我们在地板上铺了一张素席坐下聊天。【】Chúng tôi trải chiếu mộc ra sàn để ngồi nói chuyện.
外婆家仍用素席,因为便宜又好洗。【】Nhà ngoại vẫn dùng chiếu mộc vì giá rẻ và dễ giặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc đóng dấu xác nhận lên văn bản sau khi đã đối chiếu, là bước cuối trong thủ tục hành chính.
文件核对无误后加盖公章的最后环节。
Việc đóng dấu xác nhận lên văn bản sau khi đã đối chiếu, là bước cuối trong thủ tục hành chính.
Ví dụ
文件已签字,只剩最后盖章就完成了。【】Hồ sơ đã ký xong, giờ chỉ còn chiếu mộc nữa là hoàn tất.
提交给办公室之前,记得先把文件盖章。【】Anh nhớ đi chiếu mộc giấy tờ trước khi nộp cho phòng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếu mộc (Noun)
Danh từ + chiếu mộcchiếu mộc + Danh từĐộng từ + chiếu mộc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后审批环节 khâu chiếu mộc | 文件在发放前必须经过最后审批环节。 Hồ sơ phải qua khâu chiếu mộc trước khi được cấp phép. |