Anh - Việt
chiêu nạp
Động từ
chiêu nạp (Động từ)
Nghĩa 01 · Tuyển thêm người và thu nhận họ vào một tổ chức, đội nhóm hoặc dịch vụ.
招收人员并接纳其加入某个组织或团体。
Tuyển thêm người và thu nhận họ vào một tổ chức, đội nhóm hoặc dịch vụ.
Ví dụ
公司正在为夏季招募新员工。【】Công ty đang chiêu nạp thêm nhân viên mới cho mùa hè.
这所大学每年招收国际学生。【】Trường đại học này chiêu nạp sinh viên quốc tế mỗi năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu nạp (Verb)
chiêu nạp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招聘员工 chiêu nạp nhân sự | 公司正在为新项目招聘员工。 Công ty đang chiêu nạp nhân sự cho dự án mới. |
招募志愿者 chiêu nạp tình nguyện viên | 中心已为夏季活动招募了志愿者。 Trung tâm đã chiêu nạp tình nguyện viên cho chiến dịch mùa hè. |
吸引人才 chiêu nạp nhân tài | 薪酬政策帮助公司吸引人才。 Chính sách lương thưởng giúp công ty chiêu nạp nhân tài. |
招募新成员 chiêu nạp thành viên mới | 俱乐部在新学年初正在招募新成员。 Câu lạc bộ đang chiêu nạp thành viên mới vào đầu năm học. |
吸引新客户 chiêu nạp khách hàng mới | 这项促销活动旨在吸引新客户。 Chương trình khuyến mãi nhằm chiêu nạp khách hàng mới. |