Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếu nghỉ trong tiếng Trung

chiếu nghỉ

Danh từ

chiếu nghỉ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mặt bằng nhỏ ở lưng chừng cầu thang, để người đi nghỉ chân hoặc đổi hướng trước khi leo tiếp.

楼梯中间供人停留休息或转向的小平台。

Mặt bằng nhỏ ở lưng chừng cầu thang, để người đi nghỉ chân hoặc đổi hướng trước khi leo tiếp.

Ví dụ
一家人在楼梯中间的平台上停下来休息。【】Cả nhà dừng lại nghỉ chân ở chiếu nghỉ giữa cầu thang.
外婆经常在楼梯平台上坐一会儿再继续往上爬。【】Bà ngoại thường ngồi nghỉ ở chiếu nghỉ trước khi leo tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếu nghỉ (Noun)

chiếu nghỉ + Danh từchiếu nghỉ + Tính từĐộng từ + chiếu nghỉ
Kết hợp từ của chiếu nghỉ
Collocation
Ví dụ

楼梯平台

chiếu nghỉ cầu thang

老太太在楼梯平台处停下来喘口气。

Bà cụ dừng lại ở chiếu nghỉ cầu thang để thở.

半层楼梯平台

chiếu nghỉ giữa tầng

这栋房子有一个半层楼梯平台,所以楼梯会转向。

Nhà này có chiếu nghỉ giữa tầng nên cầu thang đổi hướng.

Video ngữ cảnh