Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiêu phủ trong tiếng Trung

chiêu phủ

Động từ

chiêu phủ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng lời lẽ và cách đối xử mềm mỏng để dỗ dành, thu phục người nổi loạn hoặc dân chúng, khiến họ yên lòng và quy phục.

用怀柔手段安抚人心,使其归顺或安定。

Dùng lời lẽ và cách đối xử mềm mỏng để dỗ dành, thu phục người nổi loạn hoặc dân chúng, khiến họ yên lòng và quy phục.

Ví dụ
朝廷派官员去安抚山区的贫苦百姓。【】Triều đình cử quan đi chiêu phủ dân nghèo vùng núi.
他设法安抚各部落,以维持和平。【】Ông ấy cố gắng chiêu phủ các bộ lạc để giữ hòa bình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiêu phủ (Verb)

Danh từ + chiêu phủchiêu phủ + Danh từ
Kết hợp từ của chiêu phủ
Collocation
Ví dụ

安抚行动

chiến dịch chiêu phủ

安抚行动在山区持续了两年。

Chiến dịch chiêu phủ kéo dài suốt hai năm ở miền núi.

Video ngữ cảnh