Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếu rọi trong tiếng Trung

chiếu rọi

Động từ

chiếu rọi (Động từ)

Nghĩa 01 · Hướng luồng sáng vào một vật để làm vật đó sáng lên.

用光照射某物,使其明亮。

Hướng luồng sáng vào một vật để làm vật đó sáng lên.

Ví dụ
车头灯照亮了前方黑暗的道路。【】Đèn pha chiếu rọi con đường tối phía trước.
月光照在平静的湖面上。【】Ánh trăng chiếu rọi mặt hồ lặng yên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếu rọi (Verb)

Danh từ + chiếu rọichiếu rọi + Danh từchiếu rọi + Giới từ
Kết hợp từ của chiếu rọi
Collocation
Ví dụ

阳光照射

ánh nắng chiếu rọi

阳光透过窗户照进来,让房间变得温暖。

Ánh nắng chiếu rọi qua cửa sổ, làm căn phòng ấm lên.

车灯照射

đèn pha chiếu rọi

车灯照亮了雾中的道路。

Đèn pha chiếu rọi con đường trong sương mù.

Video ngữ cảnh