Anh - Việt
chiêu sinh
Động từDanh từ
chiêu sinh (Động từ)
Nghĩa 01 · Trường học hoặc trung tâm đào tạo mời gọi và nhận người đăng ký theo học.
学校或培训机构招收学生入学。
Trường học hoặc trung tâm đào tạo mời gọi và nhận người đăng ký theo học.
Ví dụ
这所大学明年将再招收200名学生。【】Trường đại học này sẽ chiêu sinh thêm 200 sinh viên vào năm sau.
这家英语中心正在招收晚间班学员。【】Trung tâm tiếng Anh đang chiêu sinh lớp học buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu sinh (Verb)
Trạng từ + chiêu sinhchiêu sinh + Danh từchiêu sinh + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正在招生 đang chiêu sinh | 该中心正在招收晚间英语班的学员。 Trung tâm đang chiêu sinh lớp tiếng Anh buổi tối. |
chiêu sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đợt tuyển nhận học sinh hoặc học viên mới vào một trường hay khóa học.
学校或培训机构招收新生的时期或活动。
Đợt tuyển nhận học sinh hoặc học viên mới vào một trường hay khóa học.
Ví dụ
今年秋季的招生从九月开始。【】Đợt chiêu sinh mùa thu năm nay bắt đầu vào tháng Chín.
学校在本次招生期间收到了很多申请。【】Trường đã nhận được nhiều hồ sơ trong đợt chiêu sinh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu sinh (Noun)
Danh từ + chiêu sinhchiêu sinh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招生期 đợt chiêu sinh | 秋季招生期将于九月开始。 Đợt chiêu sinh mùa thu sẽ bắt đầu vào tháng Chín. |
招生名额 chỉ tiêu chiêu sinh | 学校增加了护理专业的招生名额。 Trường đã tăng chỉ tiêu chiêu sinh cho ngành điều dưỡng. |