Anh - Việt
chiêu tập
Động từ
chiêu tập (Động từ)
Nghĩa 01 · Tập hợp đông người lại ở một nơi, thường để làm việc chung hoặc nghe thông báo.
把许多人召集到一起。
Tập hợp đông người lại ở một nơi, thường để làm việc chung hoặc nghe thông báo.
Ví dụ
组织者把数百人召集到典礼上。【】Ban tổ chức đã chiêu tập hàng trăm người tham gia buổi lễ.
领导召集各部门负责人紧急开会。【】Lãnh đạo đã chiêu tập các trưởng phòng để họp khẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tìm và mời người về làm việc, tham gia hoặc phục vụ một tổ chức.
招收人员加入某个组织或团队。
Tìm và mời người về làm việc, tham gia hoặc phục vụ một tổ chức.
Ví dụ
公司正在招募新的销售人员。【】Công ty đang chiêu tập nhân viên bán hàng mới.
球队又招募了两名年轻球员。【】Đội bóng chiêu tập thêm hai cầu thủ trẻ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu tập (Verb)
chiêu tập + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招募士兵 chiêu tập binh lính | 朝廷招募士兵抵抗入侵者。 Triều đình chiêu tập binh lính để chống giặc. |
招揽顶尖人才 chiêu tập nhân tài | 公司从世界各地招揽顶尖人才。 Công ty chiêu tập nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. |
招募志愿者 chiêu tập tình nguyện viên | 学校为夏季项目招募志愿者。 Trường học chiêu tập tình nguyện viên cho chương trình mùa hè. |
组建团队 chiêu tập đội ngũ | 他组建团队来创业。 Ông ấy chiêu tập đội ngũ để khởi nghiệp. |
聚集支持者 chiêu tập người ủng hộ | 候选人在选举日前聚集支持者。 Ứng viên chiêu tập người ủng hộ trước ngày bầu cử. |