Anh - Việt
chiêu thức
Danh từ
chiêu thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Động tác hoặc thế đánh trong võ thuật.
武术中的动作或套路。
Động tác hoặc thế đánh trong võ thuật.
Ví dụ
这个男孩每天早上练习直拳招式。【】Cậu bé tập luyện chiêu thức đấm thẳng mỗi sáng.
这部武侠片中的招式拍得非常用心。【】Các chiêu thức trong phim võ thuật được quay rất công phu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách thức hoặc mánh khóe được tính toán để đạt mục đích.
为达到目的而采用的方法或策略。
Cách thức hoặc mánh khóe được tính toán để đạt mục đích.
Ví dụ
球队在下半场改变了进攻战术。【】Đội bóng đã thay đổi chiêu thức tấn công ở hiệp hai.
他用撒谎的花招摆脱了麻烦。【】Anh ấy dùng chiêu thức nói dối để thoát khỏi rắc rối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiêu thức (Noun)
chiêu thức + Danh từchiêu thức + Tính từĐộng từ + chiêu thức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
武术招式 chiêu thức võ thuật | 教练教我们基本的武术招式。 Huấn luyện viên dạy chúng tôi các chiêu thức võ thuật cơ bản. |
营销手段 chiêu thức marketing | 公司采用多种新的营销手段来提高销量。 Công ty áp dụng nhiều chiêu thức marketing mới để tăng doanh số. |