Chiều
Danh từĐộng từ

Chiều (Danh từ)
01
Khoảng thời gian từ sau trưa đến trước tối
下午
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoảng cách từ cạnh, mặt hoặc đầu này đến cạnh, mặt hoặc đầu kia của một hình, một vật
尺寸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phía, bề
侧面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hướng đi trên một đường, hướng quay xung quanh một điểm hay một trục
方向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Hướng diễn biến, xu thế của một quá trình
趋势
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiều (Động từ)
01
Làm theo hoặc đồng ý cho làm theo ý thích để được vừa lòng
迎合他人,满足期望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
