ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chiếu trên
Người có địa vị, quyền lực cao hơn, trên đầu trên cổ người khác (thường dùng trong xã hội phong kiến)
上层人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa