Anh - Việt
chiếu tướng
Động từ
chiếu tướng (Động từ)
Nghĩa 01 · Trong cờ vua hoặc cờ tướng, đi quân để tấn công vua đối phương, buộc vua phải tránh hoặc đỡ.
在象棋中进攻对方的王,使其受到威胁。
Trong cờ vua hoặc cờ tướng, đi quân để tấn công vua đối phương, buộc vua phải tránh hoặc đỡ.
Ví dụ
他只用一步棋就将死了对手。【】Anh ấy chiếu tướng đối thủ chỉ bằng một nước đi.
我的马在第十步将了对方的王。【】Mã của tôi chiếu tướng vua đối phương ở nước thứ mười.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dồn đối phương vào thế bí, không còn đường lui, thường bằng lập luận hoặc câu hỏi.
用言语或证据把对方逼入无法脱身的境地。
Dồn đối phương vào thế bí, không còn đường lui, thường bằng lập luận hoặc câu hỏi.
Ví dụ
检方用新证据把被告逼入绝境。【】Bên công tố chiếu tướng bị cáo bằng các bằng chứng mới.
最后一个问题让他在全班面前无路可退。【】Câu hỏi cuối cùng đã chiếu tướng anh ấy trước cả lớp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chiếu tướng (Verb)
Danh từ + chiếu tướngTừ đi kèm + chiếu tướngchiếu tướng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
将死对方的一步 nước chiếu tướng | 他在第二十手找到了将死对方的一步。 Anh ấy tìm ra nước chiếu tướng ở đúng nước đi thứ hai mươi. |