Anh - Việt

Bản dịch của từ Chim cút trong tiếng Trung

chim cút

Danh từ

chim cút (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cun cút

鹌鹑

xem cun cút

Ví dụ
他喜欢吃烤鹌鹑。【】Anh ấy thích ăn chim cút nướng.
他们没有买新鲜的鹌鹑。【】Họ không mua chim cút tươi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh