Anh - Việt

Bản dịch của từ Chim gõ mõ trong tiếng Trung

chim gõ mõ

Danh từ

chim gõ mõ (Danh từ)

Nghĩa 01 · như chim gõ kiến

啄木鸟

như chim gõ kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa