Anh - Việt
chim hát bội
Danh từ
chim hát bội (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem chim phường chèo
看戏的观众
xem chim phường chèo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chim hát bội
看戏的观众
xem chim phường chèo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa