Anh - Việt
chim hồng
Danh từ
chim hồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chim nhạn lớn thuộc họ vịt ngỗng, thường bay thành đàn; trong văn chương là hình ảnh người đi xa và thư tín.
一种大型候鸟,形似雁,古诗中常用来寄托思乡或传递书信。
Loài chim nhạn lớn thuộc họ vịt ngỗng, thường bay thành đàn; trong văn chương là hình ảnh người đi xa và thư tín.
Ví dụ
一群大雁飞过秋天的天空。【】Đàn chim hồng bay qua bầu trời mùa thu.
在古诗中,鸿雁常象征远行的人寄信回家。【】Trong thơ cổ, chim hồng thường là hình ảnh người đi xa gửi thư về.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chim hồng (Noun)
Danh từ + chim hồngSố lượng + chim hồngchim hồng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一群鸿雁飞过天空 đàn chim hồng bay qua bầu trời | 一群鸿雁飞过傍晚的天空。 Một đàn chim hồng bay qua bầu trời chiều. |
鸿雁的叫声 tiếng chim hồng | 黄昏时分,鸿雁的叫声在山谷中回荡。 Tiếng chim hồng vọng qua thung lũng lúc hoàng hôn. |
鸿雁的身影 bóng chim hồng | 鸿雁的身影渐渐消失在远山之后。 Bóng chim hồng khuất dần sau dãy núi xa. |