Anh - Việt
chim mỏ thìa
Danh từ
chim mỏ thìa (Danh từ)
Nghĩa 01 · loài chim có mỏ dài, bẹt giống cái thìa
勺嘴鹮
loài chim có mỏ dài, bẹt giống cái thìa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chim mỏ thìa
勺嘴鹮
loài chim có mỏ dài, bẹt giống cái thìa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa