Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìm nghỉm trong tiếng Trung

chìm nghỉm

Động từ

chìm nghỉm (Động từ)

Nghĩa 01 · Chìm hẳn xuống nước, không còn nhìn thấy trên mặt nước.

完全沉入水中,在水面上看不见。

Chìm hẳn xuống nước, không còn nhìn thấy trên mặt nước.

Ví dụ
小船在暴风雨后完全沉没了。【】Chiếc thuyền nhỏ chìm nghỉm sau cơn bão.
石头完全沉入湖底。【】Hòn đá chìm nghỉm xuống đáy hồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chìm nghỉm (Verb)

Danh từ + chìm nghỉmchìm nghỉm + Giới từ
Kết hợp từ của chìm nghỉm
Collocation
Ví dụ

船沉得无影无踪

thuyền chìm nghỉm

那艘船几分钟内就沉得无影无踪了。

Chiếc thuyền chìm nghỉm chỉ trong vài phút.

船沉没

tàu chìm nghỉm

这艘船撞上暗礁后沉没了。

Con tàu chìm nghỉm sau khi va vào đá ngầm.

Video ngữ cảnh