Anh - Việt

Bản dịch của từ Chim thầy bói trong tiếng Trung

chim thầy bói

Danh từ

chim thầy bói (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bói cá

算命用的鱼

xem bói cá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa