chìm
chìm (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển từ mặt nước hoặc chất lỏng xuống phía dưới, thường tới đáy.
从水面或液体表面沉到下面。
Di chuyển từ mặt nước hoặc chất lỏng xuống phía dưới, thường tới đáy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở dưới mặt nước và không nổi lên trên.
在水面以下,没有浮起来。
Ở dưới mặt nước và không nổi lên trên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nằm thấp hơn bề mặt xung quanh, không nhô lên.
低于周围表面,没有凸出来。
Nằm thấp hơn bề mặt xung quanh, không nhô lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bị bao phủ hoặc che lấp hoàn toàn bởi một thứ gì đó.
被某物完全覆盖或笼罩。
Bị bao phủ hoặc che lấp hoàn toàn bởi một thứ gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Đi vào trạng thái ngủ, suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu đến mức ít chú ý đến xung quanh.
进入熟睡、沉思或强烈情绪的状态。
Đi vào trạng thái ngủ, suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu đến mức ít chú ý đến xung quanh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Giảm dần về mức độ, trở nên yếu hơn, yên hơn hoặc kém sôi nổi hơn.
逐渐减弱、平息或不再活跃。
Giảm dần về mức độ, trở nên yếu hơn, yên hơn hoặc kém sôi nổi hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chìm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
船沉没 tàu chìm | 这艘船撞上暗礁后沉没了。 Con tàu chìm sau khi va vào đá ngầm. |