Anh - Việt

Bản dịch của từ Chìm trong tiếng Trung

chìm

Động từ

chìm (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển từ mặt nước hoặc chất lỏng xuống phía dưới, thường tới đáy.

从水面或液体表面沉到下面。

Di chuyển từ mặt nước hoặc chất lỏng xuống phía dưới, thường tới đáy.

Ví dụ
那艘船碰撞后很快沉没了。【】Chiếc thuyền chìm rất nhanh sau cơn va chạm.
我的手机沉到了湖底。【】Điện thoại của tôi chìm xuống đáy hồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở dưới mặt nước và không nổi lên trên.

在水面以下,没有浮起来。

Ở dưới mặt nước và không nổi lên trên.

Ví dụ
大雨过后,这条路被水淹没了。【】Con đường đã chìm trong nước sau trận mưa lớn.
那辆车在水下将近一个小时。【】Chiếc xe chìm dưới nước gần một giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nằm thấp hơn bề mặt xung quanh, không nhô lên.

低于周围表面,没有凸出来。

Nằm thấp hơn bề mặt xung quanh, không nhô lên.

Ví dụ
他脸上的伤疤有点凹陷。【】Vết sẹo trên má anh ấy hơi chìm.
凹进去的按钮让桌面看起来更平整。【】Các nút chìm giúp mặt bàn trông phẳng hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bị bao phủ hoặc che lấp hoàn toàn bởi một thứ gì đó.

被某物完全覆盖或笼罩。

Bị bao phủ hoặc che lấp hoàn toàn bởi một thứ gì đó.

Ví dụ
整座城市都被白雪覆盖了。【】Cả thành phố chìm trong tuyết trắng.
停电后,街道陷入了黑暗。【】Con phố chìm trong bóng tối sau khi mất điện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Đi vào trạng thái ngủ, suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu đến mức ít chú ý đến xung quanh.

进入熟睡、沉思或强烈情绪的状态。

Đi vào trạng thái ngủ, suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu đến mức ít chú ý đến xung quanh.

Ví dụ
宝宝在公交车上睡着了。【】Em bé chìm vào giấc ngủ trên xe buýt.
整个晚餐期间,她都陷入了沉思。【】Cô ấy chìm trong suy nghĩ suốt bữa tối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Giảm dần về mức độ, trở nên yếu hơn, yên hơn hoặc kém sôi nổi hơn.

逐渐减弱、平息或不再活跃。

Giảm dần về mức độ, trở nên yếu hơn, yên hơn hoặc kém sôi nổi hơn.

Ví dụ
我们走远后,音乐声渐渐减弱了。【】Tiếng nhạc chìm dần khi chúng tôi đi xa quán.
那句话之后,房间里的气氛平静了下来。【】Không khí trong phòng chìm xuống sau câu nói đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chìm (Verb)

Danh từ + chìmchìm + Giới từchìm + Trạng từ
Kết hợp từ của chìm
Collocation
Ví dụ

船沉没

tàu chìm

这艘船撞上暗礁后沉没了。

Con tàu chìm sau khi va vào đá ngầm.

Video ngữ cảnh