Anh - Việt

Bản dịch của từ Chin chít trong tiếng Trung

chin chít

Tính từ

chin chít (Tính từ)

Nghĩa 01 · từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ và liên tiếp giống như tiếng chuột hoặc tiếng chim con kêu

小鸟或老鼠发出连续的吱吱声

từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ và liên tiếp giống như tiếng chuột hoặc tiếng chim con kêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh