chỉn chu
Tính từ
chỉn chu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ và được chăm chút kỹ.
外表整洁,打扮得体并经过细心修饰。
Có vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ và được chăm chút kỹ.
Ví dụ
她面试时穿得很得体。【】Cô ấy ăn mặc chỉn chu khi đi phỏng vấn.
他见客户时总是穿得整整齐齐。【】Anh ấy luôn chỉn chu khi gặp khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được thực hiện hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng, có chất lượng tốt và trông chuyên nghiệp.
做得或准备得很仔细,质量好且显得专业。
Được thực hiện hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng, có chất lượng tốt và trông chuyên nghiệp.
Ví dụ
她的演讲准备得很完善,也很专业。【】Bài thuyết trình của cô ấy rất chỉn chu.
他们给客户发了一份精心准备的计划。【】Họ gửi cho khách hàng một bản kế hoạch chỉn chu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉn chu (Adjective)
Danh từ + chỉn chuchỉn chu + Giới từĐộng từ + chỉn chu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精致的风格 phong cách chỉn chu | 这个品牌有精致而现代的风格。 Thương hiệu này có phong cách chỉn chu và hiện đại. |
精心准备的演示 bài thuyết trình chỉn chu | 她准备了一场精心打磨的演示。 Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chỉn chu. |
精心的准备 sự chuẩn bị chỉn chu | 精心的准备让活动顺利进行。 Sự chuẩn bị chỉn chu giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ. |
专业得体的作风 tác phong chỉn chu | 专业得体的作风会给客户留下好印象。 Tác phong chỉn chu tạo ấn tượng tốt với khách hàng. |
制作精良的产品 sản phẩm chỉn chu | 这是一款制作精良的产品,从设计到包装都很好。 Đây là một sản phẩm chỉn chu, từ thiết kế đến bao bì. |