Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín ép trong tiếng Trung

chín ép

Tính từ

chín ép (Tính từ)

Nghĩa 01 · [quả cây] chín một cách không được tự nhiên, khi điều kiện chưa đủ

不自然成熟的果实

[quả cây] chín một cách không được tự nhiên, khi điều kiện chưa đủ

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa