Anh - Việt
chỉn ghê
Động từTính từ
chỉn ghê (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm người ta sợ hãi, khiếp vía, rùng mình.
使人感到害怕、发毛。
Làm người ta sợ hãi, khiếp vía, rùng mình.
Ví dụ
他那副眼神真吓人,全班都不敢出声。【】Cái nhìn của ông ấy chỉn ghê, làm cả lớp im bặt.
夜里那声尖叫真吓人,把我吓了一跳。【】Tiếng hét trong đêm chỉn ghê, làm tôi giật mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chỉn ghê (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất đáng sợ, ghê gớm, làm người ta khiếp vía.
非常吓人,令人害怕。
Rất đáng sợ, ghê gớm, làm người ta khiếp vía.
Ví dụ
隔壁的狗真吓人,我不敢从它旁边走过。【】Con chó nhà hàng xóm chỉn ghê, tôi không dám đi qua.
这部鬼片太吓人了,看完我整晚睡不着。【】Bộ phim ma này chỉn ghê, xem xong tôi không ngủ được.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉn ghê (Adjective)
Danh từ + chỉn ghêĐộng từ + chỉn ghê
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吓人的模样 bộ dạng chỉn ghê | 电影里的怪物长相十分吓人。 Con quỷ trong phim có bộ dạng chỉn ghê. |
令人毛骨悚然的尖叫 tiếng hét chỉn ghê | 那晚响起了一声骇人的尖叫。 Đêm đó vang lên tiếng hét chỉn ghê. |
骇人的景象 cảnh tượng chỉn ghê | 事故留下了骇人的景象。 Vụ tai nạn để lại cảnh tượng chỉn ghê. |