Anh - Việt
chín khúc
Danh từ
chín khúc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nỗi đau xót, buồn thương đến cùng cực trong lòng.
悲痛到极点的内心之痛。
Nỗi đau xót, buồn thương đến cùng cực trong lòng.
Ví dụ
儿子失踪的消息让母亲承受着锥心之痛。【】Tin con mất tích khiến mẹ chịu nỗi đau chín khúc.
失去父亲的痛楚让他无法忘怀。【】Anh không thể quên nỗi đau chín khúc khi mất cha.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín khúc (Noun)
Danh từ + chín khúc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极度悲痛 nỗi đau chín khúc | 这个噩耗让她多年来深陷极度悲痛之中。 Tin dữ khiến bà chìm trong nỗi đau chín khúc suốt nhiều năm. |
深切的悲痛 lòng đau chín khúc | 站在孩子的墓前,她心中悲痛万分。 Đứng bên mộ con, lòng đau chín khúc không nguôi. |
心碎 sầu chín khúc | 这个噩耗让全家陷入心碎。 Cái tin dữ ấy khiến cả nhà sầu chín khúc. |
刻骨的哀愁 nỗi sầu chín khúc | 每晚想起故乡,她心中仍带着深切的悲伤。 Mỗi đêm, bà vẫn mang nỗi sầu chín khúc khi nhớ về quê hương. |