Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín mòm mõm trong tiếng Trung

chín mòm mõm

Tính từ

chín mòm mõm (Tính từ)

Nghĩa 01 · như chín mòm

完全成熟

như chín mòm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh