Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín mõm trong tiếng Trung

chín mõm

Tính từ

chín mõm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói quả đã chín quá mức, mềm nhũn và dễ giập nát khi bị bóp hoặc đè.

水果成熟过度,变得很软,容易压烂。

Nói quả đã chín quá mức, mềm nhũn và dễ giập nát khi bị bóp hoặc đè.

Ví dụ
这根香蕉已经熟过头了,你最好马上吃。【】Quả chuối này đã chín mõm, bạn nên ăn ngay.
忘在桌上的芒果已经熟烂了。【】Mấy quả xoài để quên trên bàn đã chín mõm hết rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chín mõm (Adjective)

Danh từ + chín mõmĐộng từ + chín mõm
Kết hợp từ của chín mõm
Collocation
Ví dụ

过熟的水果

quả chín mõm

别买过熟的水果,放久了会坏。

Đừng mua quả chín mõm, để lâu sẽ hỏng.

过熟的香蕉

chuối chín mõm

这些过熟的香蕉只能用来做奶昔。

Mấy quả chuối chín mõm này chỉ để làm sinh tố được thôi.

过熟的牛油果

bơ chín mõm

过熟的牛油果会变得糊烂,风味也会变差。

Bơ chín mõm thì nhão, không ngon nữa.

过熟的芒果

xoài chín mõm

过熟的芒果很甜但很软烂,最适合做奶昔。

Xoài chín mõm thì ngọt nhưng nhũn, chỉ hợp làm sinh tố.

Video ngữ cảnh