Anh - Việt

Bản dịch của từ Chín nục trong tiếng Trung

chín nục

Tính từ

chín nục (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ đồ ăn được nấu quá lâu đến mức mềm nhũn, nát vụn.

煮得过烂,软烂成糊。

Chỉ đồ ăn được nấu quá lâu đến mức mềm nhũn, nát vụn.

Ví dụ
米饭煮太久,已经煮烂了。【】Cơm nấu lâu quá nên chín nục cả rồi.
奶奶喜欢把粥煮得很烂,方便宝宝吃。【】Bà thích nấu cháo thật chín nục cho bé dễ ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ trái cây chín quá mức, mềm nhũn và dễ hỏng.

果实熟过头,变得软烂。

Chỉ trái cây chín quá mức, mềm nhũn và dễ hỏng.

Ví dụ
这根香蕉熟过头了,烂糊糊的,扔掉吧。【】Quả chuối này chín nục rồi, bỏ đi thôi.
忘在桌上的芒果已经熟烂了。【】Xoài để quên trên bàn đã chín nục hết cả.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chín nục (Adjective)

Danh từ + chín nụcĐộng từ + chín nục
Kết hợp từ của chín nục
Collocation
Ví dụ

软烂的米饭

cơm chín nục

饭放太久,变得软烂。

Nồi cơm để quá lâu nên bị chín nục.

熟过头的香蕉

chuối chín nục

熟过头的香蕉最好别吃了。

Chuối chín nục thì nên bỏ đi, đừng ăn nữa.

煮过头的肉

thịt chín nục

这块肉炖得太久,已经煮烂了。

Thịt kho quá lâu nên chín nục, không còn dai.

熟过头的水果

trái cây chín nục

熟过头的水果常有发酵的味道。

Trái cây chín nục thường có mùi lên men.

煮过头的蔬菜

rau chín nục

蔬菜煮太久,全都煮烂了。

Rau luộc quá lâu nên chín nục hết cả.

Video ngữ cảnh