Anh - Việt
chín phương
Trạng từ
chín phương (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Khắp mọi hướng, mọi nơi xung quanh.
向各个方向,到处。
Khắp mọi hướng, mọi nơi xung quanh.
Ví dụ
警笛声从四面八方传来。【】Tiếng còi xe vang lên từ chín phương.
救援队向四面八方散开寻找失踪者。【】Đội cứu hộ tỏa đi chín phương tìm người mất tích.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín phương (Adverb)
Trạng từ + chín phươngĐộng từ + chín phương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
四面八方 khắp chín phương | 欢呼声从四面八方传来。 Tiếng hò reo vang lên khắp chín phương. |