Anh - Việt
chín rữa
Tính từ
chín rữa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói về quả đã chín quá mức, mềm nhũn, bắt đầu thối và có mùi khó chịu.
水果熟过头而腐烂,变软并有异味。
Nói về quả đã chín quá mức, mềm nhũn, bắt đầu thối và có mùi khó chịu.
Ví dụ
别吃这根香蕉了,它已经熟烂了。【】Đừng ăn quả chuối này, nó chín rữa rồi.
厨房柜子里有几个烂熟的芒果,味道很难闻。【】Trong tủ bếp có mấy quả xoài chín rữa, mùi rất khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín rữa (Adjective)
Danh từ + chín rữachín rữa + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
熟烂的水果 quả chín rữa | 院子里有很多熟烂的水果掉在地上。 Trong vườn có nhiều quả chín rữa rơi xuống đất. |
熟烂的香蕉 chuối chín rữa | 外婆把所有熟烂的香蕉都扔掉了。 Bà ngoại bỏ hết những quả chuối chín rữa. |
腐烂的水果 trái cây chín rữa | 厨房里弥漫着烂水果的味道。 Mùi trái cây chín rữa bốc lên khắp bếp. |
烂苹果 táo chín rữa | 箱子里装满了烂苹果。 Cả đống táo chín rữa nằm trong thùng. |