Anh - Việt
chín sáp
Tính từ
chín sáp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở giai đoạn hạt của một số cây đã cứng lại, mềm như sáp, sau giai đoạn chín sữa.
谷物或果实种子在乳熟之后、籽粒变硬呈蜡状的成熟阶段。
Ở giai đoạn hạt của một số cây đã cứng lại, mềm như sáp, sau giai đoạn chín sữa.
Ví dụ
小麦已经蜡熟,可以收割了。【】Lúa mì đã chín sáp, sẵn sàng để thu hoạch.
农民检查玉米,发现籽粒已经蜡熟。【】Người nông dân kiểm tra bắp ngô và thấy hạt đã chín sáp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chín sáp (Adjective)
Danh từ + chín sáp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蜡熟期 giai đoạn chín sáp | 玉米应在处于蜡熟期时收获。 Ngô nên được thu hoạch khi đang ở giai đoạn chín sáp. |
蜡熟籽粒 hạt chín sáp | 压碎时蜡熟籽粒柔软如蜡。 Các hạt chín sáp mềm như sáp khi bóp nhẹ. |
蜡熟玉米 ngô chín sáp | 农民采摘蜡熟玉米煮着吃。 Người nông dân hái ngô chín sáp về luộc ăn. |
蜡熟度 độ chín sáp | 收获前要检查玉米的蜡熟度。 Cần kiểm tra độ chín sáp của ngô trước khi thu hoạch. |