Anh - Việt
chỉn
Trạng từ
chỉn (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng trong văn cổ để nhấn mạnh điều vốn có hoặc điều được khẳng định là đúng.
用于古文,强调本来如此或确实如此。
Dùng trong văn cổ để nhấn mạnh điều vốn có hoặc điều được khẳng định là đúng.
Ví dụ
那件事确实早已决定了。【】Việc ấy chỉn đã định từ lâu.
人心实在难以测量。【】Chỉn lòng người khó mà đo lường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉn (Adverb)
chỉn + Tính từchỉn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实在令人遗憾 chỉn đáng tiếc | 这件事实在令人遗憾。 Việc này chỉn đáng tiếc. |