Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính bản trong tiếng Trung

chính bản

Danh từ

chính bản (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản đầu tiên soạn ra

原稿

bản đầu tiên soạn ra

Ví dụ
这份报告的原稿保存在市档案馆。【】Chính bản báo cáo nằm ở kho lưu trữ Hà Nội.
这不是文章的原稿。【】Đây không phải chính bản của đơn kiến nghị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh