Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉnh bị trong tiếng Trung

chỉnh bị

Động từ

chỉnh bị (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuẩn bị đầy đủ mọi thứ để sẵn sàng cho một việc sắp diễn ra.

为某件事做好充分准备,使其齐备。

Chuẩn bị đầy đủ mọi thứ để sẵn sàng cho một việc sắp diễn ra.

Ví dụ
救援队在出发前正在准备一切。【】Đội cứu hộ đang chỉnh bị mọi thứ trước khi xuất phát.
我们为这次长途旅行仔细安排了一切。【】Chúng tôi đã chỉnh bị kỹ lưỡng cho chuyến đi dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉnh bị (Verb)

chỉnh bị + Danh từchỉnh bị + Trạng từchỉnh bị + Từ đi kèmchỉnh bị + Động từ
Kết hợp từ của chỉnh bị
Collocation
Ví dụ

做好心理准备

chỉnh bị tinh thần

他在面试前做好了心理准备。

Anh ấy chỉnh bị tinh thần trước khi bước vào buổi phỏng vấn.

Video ngữ cảnh