Anh - Việt
chính cung
Danh từ
chính cung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vợ cả của vua, có địa vị cao nhất trong hậu cung.
皇帝的正妻,在后宫中地位最高。
Vợ cả của vua, có địa vị cao nhất trong hậu cung.
Ví dụ
正宫皇后住在皇宫的东殿。【】Chính cung hoàng hậu sống ở điện phía đông của hoàng cung.
国王下令,正妻的地位高于所有妃嫔。【】Nhà vua ban lệnh rằng chính cung được tôn trọng hơn mọi phi tần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cung điện chính giữa, nơi vua ở và làm việc trong một hoàng cung.
宫殿群中央的主殿,是皇帝居住和处理政务的地方。
Cung điện chính giữa, nơi vua ở và làm việc trong một hoàng cung.
Ví dụ
正宫位于中央,比其他宫殿更高更大。【】Chính cung nằm ở giữa, cao và rộng hơn các cung khác.
游客可以参观皇城的正宫。【】Du khách được vào tham quan chính cung của hoàng thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính cung (Noun)
Danh từ + chính cungĐộng từ + chính cung
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正宫娘娘 bà chính cung | 宫中,正宫娘娘始终受到尊敬。 Trong cung, bà chính cung luôn được kính trọng. |
正宫区域 khu chính cung | 正宫区域内的多座建筑已经修复。 Nhiều công trình trong khu chính cung đã được trùng tu. |
正宫之位 vị trí chính cung | 每个人都想保住自己的正宫之位。 Ai cũng muốn giữ vị trí chính cung của mình. |