Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉnh đảng trong tiếng Trung

chỉnh đảng

Động từ

chỉnh đảng (Động từ)

Nghĩa 01 · Thống nhất ý chí và hành động của đảng viên, bảo đảm mọi người cùng theo đường lối chung của đảng.

通过整顿,使党员的思想和行动统一,遵守党的路线和纪律。

Thống nhất ý chí và hành động của đảng viên, bảo đảm mọi người cùng theo đường lối chung của đảng.

Ví dụ
领导层决定整党,以统一党员的行动。【】Ban lãnh đạo quyết định chỉnh đảng để thống nhất hành động của đảng viên.
多年松懈后,党必须整党,让党员重回纪律。【】Sau nhiều năm lỏng lẻo, đảng phải chỉnh đảng để đưa đảng viên trở lại kỷ luật.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉnh đảng (Verb)

Danh từ + chỉnh đảngGiới từ + chỉnh đảngTrạng từ + chỉnh đảngĐộng từ + chỉnh đảng
Kết hợp từ của chỉnh đảng
Collocation
Ví dụ

整党工作

công tác chỉnh đảng

整党工作在各基层单位同步开展。

Công tác chỉnh đảng được triển khai đồng bộ ở các cơ sở.

一轮整党

đợt chỉnh đảng

今年的整党重点放在干部纪律和作风上。

Năm nay, đợt chỉnh đảng tập trung vào kỷ luật và đạo đức cán bộ.