Anh - Việt
chính đạo
Danh từ
chính đạo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Con đường đúng đắn, ngay thẳng về đạo đức, không lệch lạc.
符合道德和正义的正确道路。
Con đường đúng đắn, ngay thẳng về đạo đức, không lệch lạc.
Ví dụ
即使困难重重,他始终选择正道。【】Anh ấy luôn chọn chính đạo dù gặp nhiều khó khăn.
坚持走正道,时间久了大家自然会信任你。【】Theo chính đạo thì lâu dài mọi người sẽ tin tưởng bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đạo được coi là đúng đắn, chính thống, phân biệt với tà đạo.
被视为正统、正确的信仰或教义,区别于邪教。
Đạo được coi là đúng đắn, chính thống, phân biệt với tà đạo.
Ví dụ
信徒认为正统信仰应当代代相传。【】Các tín đồ cho rằng chính đạo phải được giữ gìn qua nhiều thế hệ.
他被视为信奉正教的人,而非邪教信徒。【】Ông ấy được coi là người theo chính đạo, không theo tà đạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính đạo (Noun)
Danh từ + chính đạoĐộng từ + chính đạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正道之路 con đường chính đạo | 他相信只有正道才能通向幸福。 Ông tin rằng chỉ có con đường chính đạo mới dẫn đến hạnh phúc. |