Anh - Việt
chính đề
Danh từ
chính đề (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vấn đề chính được nêu ra và bàn luận trong một bài viết hoặc bài nói.
文章或讲话中所讨论的主要议题。
Vấn đề chính được nêu ra và bàn luận trong một bài viết hoặc bài nói.
Ví dụ
这篇文章的主题是社交媒体的影响。【】Chính đề của bài luận là tác động của mạng xã hội.
讨论时请围绕中心议题,不要跑题。【】Hãy bám sát chính đề khi thảo luận, đừng lan man sang chuyện khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mệnh đề lớn làm điểm xuất phát, nêu nguyên lý chung trong tam đoạn luận.
三段论中作为出发点的大前提,即一般性的判断。
Mệnh đề lớn làm điểm xuất phát, nêu nguyên lý chung trong tam đoạn luận.
Ví dụ
在三段论中,大前提通常陈述一个一般性规律。【】Trong tam đoạn luận, chính đề thường nêu một quy luật chung.
先确定大前提,再提出小前提。【】Hãy xác định chính đề trước khi đưa ra tiền đề nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính đề (Noun)
Động từ + chính đề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偏离主题 lạc khỏi chính đề | 他的演讲几分钟后就偏离了主题。 Bài phát biểu của anh ấy lạc khỏi chính đề sau vài phút. |
紧扣主题 bám sát chính đề | 写作文时请紧扣主题。 Hãy bám sát chính đề khi viết bài luận. |
阐明核心问题 làm rõ chính đề | 她在回答问题前先阐明了核心问题。 Cô ấy đã làm rõ chính đề trước khi trả lời câu hỏi. |
争论核心问题 tranh luận về chính đề | 双方整个下午都在争论核心问题。 Hai bên đã tranh luận về chính đề suốt buổi chiều. |
跑题 chệch khỏi chính đề | 会议因为大家开始闲聊而跑题了。 Cuộc họp chệch khỏi chính đề khi mọi người bắt đầu nói chuyện riêng. |