Anh - Việt
chỉnh đốn
Động từ
chỉnh đốn (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa sang, sắp xếp lại cho có trật tự và nền nếp.
整理使有秩序,使合乎规范。
Sửa sang, sắp xếp lại cho có trật tự và nền nếp.
Ví dụ
政府决心整顿社会秩序。【】Chính phủ quyết tâm chỉnh đốn trật tự xã hội.
公司刚刚整顿了工作流程。【】Công ty vừa chỉnh đốn lại quy trình làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh đốn (Verb)
chỉnh đốn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整顿官僚机构 chỉnh đốn bộ máy | 政府决定整顿行政机构以降低成本。 Chính phủ quyết định chỉnh đốn bộ máy hành chính để giảm chi phí. |
整顿纪律 chỉnh đốn kỷ luật | 管理层承诺在部门内整顿纪律。 Ban lãnh đạo cam kết chỉnh đốn kỷ luật trong đơn vị. |
整顿工作作风 chỉnh đốn lề lối làm việc | 经过这次检查,公司整顿了各部门的工作作风。 Sau đợt thanh tra, công ty chỉnh đốn lề lối làm việc của từng phòng ban. |
整顿秩序 chỉnh đốn nền nếp | 事件发生后,学校决定整顿课堂学习秩序。 Sau sự việc đó, nhà trường quyết định chỉnh đốn nền nếp học tập trong lớp. |
整顿内部 chỉnh đốn nội bộ | 在拓展新市场之前,公司需要先整顿内部。 Trước khi mở rộng thị trường, công ty cần chỉnh đốn nội bộ. |