Anh - Việt
chính hiệu
Tính từ
chính hiệu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng thực với tên gọi hoặc đúng với nguồn gốc được nêu.
与所称的名称或来源完全相符,货真价实。
Đúng thực với tên gọi hoặc đúng với nguồn gốc được nêu.
Ví dụ
这个包是来自法国的正品,不是假货。【】Túi này là hàng chính hiệu từ Pháp, không phải hàng giả.
这家店做的是地道的河内风味河粉。【】Quán này nấu phở chính hiệu theo kiểu Hà Nội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính hiệu (Adjective)
Danh từ + chính hiệuĐộng từ + chính hiệu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正品 hàng chính hiệu | 我只在授权店购买正品。 Tôi chỉ mua hàng chính hiệu ở cửa hàng ủy quyền. |
真皮 da chính hiệu | 这个钱包是用真皮做的。 Chiếc ví này làm từ da chính hiệu. |
原厂零件 linh kiện chính hiệu | 修理工总是使用原厂零件。 Thợ sửa xe luôn dùng linh kiện chính hiệu. |
正品配件 phụ kiện chính hiệu | 这家店只卖正品配件。 Cửa hàng này chỉ bán phụ kiện chính hiệu. |