Anh - Việt
chỉnh hợp
Danh từ
chỉnh hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách chọn và sắp xếp một số phần tử khác nhau của một tập hợp theo thứ tự, không lặp lại phần tử.
从集合中选取若干不同元素并按顺序排列的结果。
Cách chọn và sắp xếp một số phần tử khác nhau của một tập hợp theo thứ tự, không lặp lại phần tử.
Ví dụ
三个符号有六种不同的排列。【】Ba ký hiệu có sáu chỉnh hợp khác nhau.
计算四个字母中取两个的排列数。【】Hãy tính số chỉnh hợp chập hai của bốn chữ cái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh hợp (Noun)
Danh từ + chỉnh hợpchỉnh hợp + Từ đi kèmĐộng từ + chỉnh hợp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排列数 số chỉnh hợp | 从 5 个元素中取 3 个的排列数是 60。 Số chỉnh hợp của 5 phần tử lấy 3 là 60. |
排列公式 công thức chỉnh hợp | 请用排列公式解决这道题。 Hãy dùng công thức chỉnh hợp để giải bài toán này. |
排列问题 bài toán chỉnh hợp | 这道排列问题要求按顺序选出 3 名学生。 Bài toán chỉnh hợp này yêu cầu chọn 3 học sinh theo thứ tự. |