Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính khách trong tiếng Trung

chính khách

Danh từ

chính khách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoạt động chính trị, thường là nhân vật công chúng có tiếng tăm.

从事政治活动、有一定知名度的人物。

Người hoạt động chính trị, thường là nhân vật công chúng có tiếng tăm.

Ví dụ
他是我国一位著名的政治家。【】Ông ấy là một chính khách nổi tiếng ở nước ta.
许多政治人物每晚都在电视上发表讲话。【】Nhiều chính khách phát biểu trên truyền hình mỗi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính khách (Noun)

Số lượng + chính kháchchính khách + Tính từ
Kết hợp từ của chính khách
Collocation
Ví dụ

一位政治家

một chính khách

他是一位很有影响力的政治家。

Ông ấy là một chính khách có tầm ảnh hưởng lớn.

Video ngữ cảnh