Anh - Việt
chính khí
Danh từ
chính khí (Danh từ)
Nghĩa 01 · khí tiết khẳng khái, bất khuất
正气
khí tiết khẳng khái, bất khuất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chính khí
正气
khí tiết khẳng khái, bất khuất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa