Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính khoá trong tiếng Trung

chính khoá

Danh từTính từ

chính khoá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chương trình học chính thức của nhà trường, khác với hoạt động ngoại khóa.

学校规定的正式课程,区别于课外活动。

Chương trình học chính thức của nhà trường, khác với hoạt động ngoại khóa.

Ví dụ
今年的核心课程增加了计算机课。【】Chương trình chính khoá năm nay có thêm môn tin học.
学生必须完成正规课程。【】Học sinh phải hoàn thành chương trình chính khoá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính khoá (Noun)

Danh từ + chính khoáĐộng từ + chính khoá
Kết hợp từ của chính khoá
Collocation
Ví dụ

课程活动

hoạt động chính khoá

学校为学生组织了许多课程活动。

Nhà trường tổ chức nhiều hoạt động chính khoá cho học sinh.

chính khoá (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc thời gian hoặc hoạt động học chính thức của nhà trường, không phải ngoại khóa.

属于学校正式上课时间或正式课程的。

Thuộc thời gian hoặc hoạt động học chính thức của nhà trường, không phải ngoại khóa.

Ví dụ
正式课程早上八点开始。【】Lớp chính khoá bắt đầu lúc tám giờ sáng.
这项活动在正常上课时间进行。【】Hoạt động này diễn ra trong giờ chính khoá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính khoá (Adjective)

Danh từ + chính khoá
Kết hợp từ của chính khoá
Collocation
Ví dụ

正常上课时间

giờ chính khoá

学生在正常上课时间不准使用手机。

Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ chính khoá.

正规班课

lớp chính khoá

她白天教正规班课。

Cô ấy dạy lớp chính khoá vào ban ngày.

正规课时段

buổi học chính khoá

正规课时段七点开始。

Buổi học chính khoá bắt đầu lúc bảy giờ.

Video ngữ cảnh